cười xoà
Định nghĩa
- Động từ:
- Cười một cách hòa giải, xuề xòa: "cười xoà" chỉ hành động cười một cách nhẹ nhàng, cởi mở, thường nhằm xóa tan không khí căng thẳng, hòa giải hoặc làm dịu tình huống khó xử.
- Cười để che giấu sự bối rối: Trong một số trường hợp, "cười xoà" được dùng để thể hiện sự ngại ngùng hoặc né tránh câu trả lời trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Trong tình huống hòa giải:
- Sau khi tranh luận gay gắt, anh ấy cười xoà để làm dịu bầu không khí. (Anh ấy cười một cách hòa nhã để giảm bớt căng thẳng.)
Trong tình huống né tránh:
- Khi bị hỏi về chuyện riêng tư, cô ấy chỉ cười xoà cho qua. (Cô ấy cười nhẹ để không phải trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cười xoà xí xóa": kết hợp với "xí xóa" (bỏ qua) để nhấn mạnh việc làm dịu tình huống và không chấp nhặt.
- Anh ta cười xoà xí xóa, coi như chuyện nhỏ. (Anh ta cười hòa giải và bỏ qua lỗi lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Cười trừ (động từ): cười để che giấu sự lúng túng hoặc không biết trả lời thế nào.
- Khi bị hiểu lầm, cô ấy chỉ cười trừ. (Cô ấy cười để tránh giải thích thêm.)
Cười gượng (động từ): cười gắng gượng, không tự nhiên, thường trong tình huống khó xử.
- Anh ấy cười gượng khi nghe tin không vui. (Anh ấy cố cười nhưng không thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cười hòa: cười để làm hòa, xóa tan hiềm khích.
- Cười xuề: cười một cách xuề xòa, không câu nệ.
- Cười xóa: cười để xóa đi sự căng thẳng hoặc lỗi lầm.
Thành ngữ liên quan
- Cười xoà cho qua chuyện: cười nhẹ nhàng để kết thúc một vấn đề nhạy cảm.
- Thay vì tranh luận, anh ấy cười xoà cho qua chuyện. (Anh ấy dùng tiếng cười để kết thúc cuộc tranh cãi.)